Bản dịch của từ Spun around trong tiếng Việt

Spun around

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spun around(Phrase)

spˈʌn ˈeəraʊnd
ˈspən ˈɑraʊnd
01

Quay xung quanh một điểm trung tâm

To rotate or revolve around a central point

Ví dụ
02

Quay nhanh hoặc xoay tại chỗ, thường khiến cho những thứ xung quanh có vẻ như đang quay.

To turn quickly or in place often causing ones surroundings to appear to rotate

Ví dụ
03

Thực hiện một động tác nhanh chóng tạo ra chuyển động xoay tròn.

To perform a rapid movement that results in a circular motion

Ví dụ