Bản dịch của từ Sputum cytology trong tiếng Việt
Sputum cytology
Noun [U/C]

Sputum cytology (Noun)
spjˈutəm saɪtˈɑlədʒi
spjˈutəm saɪtˈɑlədʒi
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Nghiên cứu thành phần tế bào của đờm cho các mục đích chẩn đoán.
The study of the cellular composition of sputum for diagnostic purposes.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một kỹ thuật phòng thí nghiệm liên quan đến vi thể để đánh giá các mẫu đờm.
A laboratory technique involving microscopy to evaluate sputum samples.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Sputum cytology
Không có idiom phù hợp