Bản dịch của từ Squarer trong tiếng Việt
Squarer
Noun [U/C]

Squarer(Noun)
skwˈeərɐ
ˈskwɛrɝ
01
Một người hoặc vật thực hiện việc bình phương cái gì đó, đặc biệt là một hình học.
A person or thing that squares something especially a mathematical figure
Ví dụ
02
Một người bị coi là nhàm chán hoặc quá truyền thống.
A person who is seen as dull or overly conventional
Ví dụ
