Bản dịch của từ Staged performance trong tiếng Việt

Staged performance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staged performance(Noun)

stˈeɪdʒd pəfˈɔːməns
ˈsteɪdʒd pɝˈfɔrməns
01

Một buổi trình diễn vở kịch hoặc một tiết mục khác diễn ra trước khán giả.

A presentation of a play or other performance that takes place in front of an audience

Ví dụ
02

Một sản phẩm của một tác phẩm kịch, thường có sự tham gia của diễn viên, bối cảnh và trang phục.

A production of a theatrical work typically involving actors sets and costumes

Ví dụ
03

Một sự kiện được tổ chức và trình diễn để công chúng xem, đặc biệt trong bối cảnh nghệ thuật sân khấu.

An event that is organized and presented for public view especially in a theatrical context

Ví dụ