Bản dịch của từ Staged photography trong tiếng Việt
Staged photography

Staged photography(Noun)
Một thể loại nhiếp ảnh liên quan đến việc xây dựng cảnh như diễn kịch hoặc sắp đặt các yếu tố cụ thể để truyền tải câu chuyện hoặc ý tưởng nghệ thuật.
This is a genre of photography that involves creating a scene by arranging or setting up specific elements to convey a story or artistic idea.
这是一种摄影类型,旨在通过布置或设置特定的元素,创造出一个场景,用以传达一个故事或艺术理念。
Một dạng nghệ thuật nhiếp ảnh trong đó nhiếp ảnh gia sắp xếp bố cục và hướng dẫn các người mẫu để tạo ra hình ảnh mong muốn.
This is a type of photography art where photographers arrange the elements and guide subjects to create the desired image.
这是一种摄影艺术,摄影师会布置场景并指导被摄对象,以打造理想的画面效果。
Nhiếp ảnh được tổ chức và sắp xếp nhằm tạo ra một tâm trạng hoặc bầu không khí nhất định, thường có các chủ đề đã chuẩn bị sẵn.
Photography is arranged and staged to create a specific mood or atmosphere, often with carefully prepared subjects.
摄影是通过有序安排和布置,营造出特定氛围或情绪的艺术,通常会用到提前准备好的拍摄对象。
