Bản dịch của từ Staging techniques trong tiếng Việt
Staging techniques
Phrase

Staging techniques(Phrase)
stˈeɪdʒɪŋ tˈɛknɪks
ˈsteɪdʒɪŋ ˈtɛkˌniks
Ví dụ
02
Các kỹ thuật được sử dụng để sắp xếp và trình bày các yếu tố trong một không gian cho mục đích biểu diễn hoặc trưng bày.
Techniques used to organize and present elements in a space for performance or display
Ví dụ
