Anh - Việt
stalls
Noun
stalls (Noun)
/stˈɔːlz/
/ˈstɔɫz/
AI
Ví dụ
Maria ghi nhận hai lần chết máy gần một trung tâm cộng đồng.Maria recorded two engine stalls near a community center.
Cuộc khảo sát không liên hệ sự chậm trễ giao thông với những lần chết máy của xe buýt địa phương.The survey did not link traffic delays to engine stalls among local buses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại trang trại cộng đồng của Maria, ba chuồng ngựa nuôi những con ngựa được cứu.At Maria's community farm, three stalls housed rescued horses.
Trung tâm xã hội không có chỗ để xe đạp trong các cuộc họp công cộng.The social center has no stalls for bicycles during public meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại hội chợ cộng đồng của Maya, các quầy đồ ăn quyên góp được 500 đô la cho các gia đình địa phương.At Maya's community fair, food stalls raised $500 for local families.
Cuộc khảo sát xã hội cho thấy sự kiện từ thiện ở Công viên Riverside không có gian hàng nào.The social survey found no stalls at Riverside Park's charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa