Anh - Việt

Bản dịch của từ Stalls trong tiếng Việt

stalls

Noun

stalls (Noun)

/stˈɔːlz/
/ˈstɔɫz/
AI

Nghĩa 01

Một tình huống mà động cơ không hoạt động đúng cách, đặc biệt là trong một phương tiện.

A situation in which an engine fails to function properly especially in a vehicle

Ví dụ
Maria ghi nhận hai lần chết máy gần một trung tâm cộng đồng.Maria recorded two engine stalls near a community center.
Cuộc khảo sát không liên hệ sự chậm trễ giao thông với những lần chết máy của xe buýt địa phương.The survey did not link traffic delays to engine stalls among local buses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một khu vực được chỉ định cho phương tiện hoặc động vật, chẳng hạn như chuồng cho ngựa.

A designated area for a vehicle or animal such as a stable stall for horses

Ví dụ
Tại trang trại cộng đồng của Maria, ba chuồng ngựa nuôi những con ngựa được cứu.At Maria's community farm, three stalls housed rescued horses.
Trung tâm xã hội không có chỗ để xe đạp trong các cuộc họp công cộng.The social center has no stalls for bicycles during public meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một gian hàng hoặc ki-ốt bán hàng thường được đặt ở chợ.

A booth or compartment for the sale of goods often in a market setting

Ví dụ
Tại hội chợ cộng đồng của Maya, các quầy đồ ăn quyên góp được 500 đô la cho các gia đình địa phương.At Maya's community fair, food stalls raised $500 for local families.
Cuộc khảo sát xã hội cho thấy sự kiện từ thiện ở Công viên Riverside không có gian hàng nào.The social survey found no stalls at Riverside Park's charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh