Anh - Việt

Bản dịch của từ Statements trong tiếng Việt

statements

Noun

statements (Noun)

/stˈeɪtmənts/
/ˈsteɪtmənts/
AI

Nghĩa 01

Một tuyên bố hoặc nhận xét, đặc biệt là những gì được đưa ra một cách chính thức.

A declaration or remark particularly one made formally or officially

Ví dụ
UNICEF công bố các tuyên bố về bảo vệ trẻ em trên mạng năm 2024.UNICEF released statements about protecting children online in 2024.
Thị trưởng không đưa ra phát biểu chính thức nào sau cuộc khảo sát cộng đồng của Maria.The mayor did not issue statements after Maria's community survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động trình bày một cái gì đó một cách trang trọng

The action of presenting something in a formal manner

Ví dụ
Những phát biểu của Maya tại diễn đàn khí hậu đã trình bày trang trọng mối quan tâm xã hội của cô.Maya’s statements at the climate forum presented her social concerns formally.
Báo cáo không đưa vào bất kỳ tuyên bố nào của cư dân về bất bình đẳng nhà ở.The report included no statements from residents about housing inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một báo cáo hoặc bản tường thuật truyền đạt thông tin.

A report or account that conveys information

Ví dụ
Năm 2024, Maya chia sẻ những tuyên bố về tác động của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên.In 2024, Maya shared statements about social media's effects on teenagers.
Báo cáo khảo sát không có lời trình bày nào về sự cô đơn của người cao tuổi trong khu phố.The survey report contains no statements about loneliness among elderly residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh