Bản dịch của từ Stay dry trong tiếng Việt

Stay dry

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay dry(Phrase)

stˈeɪ drˈaɪ
ˈsteɪ ˈdraɪ
01

Giữ cho khô ráo, không bị ẩm ướt, không bị ướt

To remain without moisture or wetness to not get wet

Ví dụ
02

Tránh bị ướt, đặc biệt trong điều kiện thời tiết xấu

To avoid getting wet especially in adverse weather conditions

Ví dụ
03

Giữ cho bản thân hoặc một vật nào đó không bị nước thấm vào

To keep oneself or something free from water

Ví dụ