Bản dịch của từ Stay with my car trong tiếng Việt

Stay with my car

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay with my car(Phrase)

stˈeɪ wˈɪθ mˈaɪ kˈɑː
ˈsteɪ ˈwɪθ ˈmaɪ ˈkɑr
01

Ở bên cạnh hoặc đồng hành với ai đó hoặc cái gì đó.

To remain in the presence of or accompany someone or something

Ví dụ
02

Tiếp tục duy trì một trạng thái hoặc điều kiện nhất định liên quan đến phương tiện.

To continue to be in a specified state or condition with reference to a vehicle

Ví dụ
03

Không rời khỏi một địa điểm cụ thể nào đó liên quan đến ô tô.

To not leave or depart from a particular location with respect to a car

Ví dụ