Bản dịch của từ Stay with my car trong tiếng Việt
Stay with my car
Phrase

Stay with my car(Phrase)
stˈeɪ wˈɪθ mˈaɪ kˈɑː
ˈsteɪ ˈwɪθ ˈmaɪ ˈkɑr
Ví dụ
Ví dụ
03
Không rời khỏi một địa điểm cụ thể nào đó liên quan đến ô tô.
To not leave or depart from a particular location with respect to a car
Ví dụ
