Bản dịch của từ Staycationer trong tiếng Việt
Staycationer
Noun [U/C]

Staycationer(Noun)
steɪkˈeɪʃənɐ
ˌsteɪˈkeɪʃənɝ
Ví dụ
02
Một người tham gia vào kỳ nghỉ tại chỗ
An individual who participates in a staycation
Ví dụ
Staycationer

Một người tham gia vào kỳ nghỉ tại chỗ
An individual who participates in a staycation