Bản dịch của từ Step-sister trong tiếng Việt
Step-sister
Noun [U/C]

Step-sister(Noun)
stˈɛpsɪstɐ
ˈstɛpˈsɪstɝ
Ví dụ
02
Con gái của cha dượng hoặc mẹ kế, không phải là cha mẹ ruột của mình.
The female child of a stepparent who is not ones biological parent
Ví dụ
