Bản dịch của từ Stereotype threat trong tiếng Việt
Stereotype threat

Stereotype threat(Noun)
Một tình huống khó khăn khiến cá nhân có nguy cơ xác nhận những định kiến tiêu cực về nhóm xã hội của mình.
A situation where individuals are at risk of confirming negative stereotypes about their social group.
在某些情况下,个人可能会面临证实对他们所属社会群体的偏见的风险。
Ám ảnh xuất hiện khi người ta đối mặt với khả năng xác nhận những định kiến tiêu cực gắn liền với bản sắc xã hội của mình.
The feeling of anxiety that someone experiences when facing the possibility of confirming a negative stereotype related to their social identity.
当面对可能确认与自己社交身份相关的刻板印象时,内心产生的焦虑感
Hiện tượng tâm lý này có thể ảnh hưởng đến thành tích, đặc biệt trong các tình huống học tập và thi cử, do sợ bị đánh giá dựa trên thành phần nhóm.
A psychological phenomenon that can impact performance, especially in learning and achievement contexts, is the fear of being judged based on group identity.
这是一种心理现象,可能会影响个人的表现,尤其在学术和成就方面,源于对基于群体身份被评判的恐惧感。
