Bản dịch của từ Stilted mannerisms trong tiếng Việt

Stilted mannerisms

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stilted mannerisms(Phrase)

stˈɪltɪd mˈænərˌɪzəmz
ˈstɪɫtɪd ˈmænɝˌɪzəmz
01

Một cách hành xử có vẻ cứng nhắc hoặc vụng về, thường do tính trang trọng.

A manner that seems stiff or awkward often due to formality

Ví dụ
02

Những hành vi hoặc cử chỉ quá trang trọng và không có vẻ tự nhiên.

Behaviors or gestures that are overly formal and do not seem genuine

Ví dụ
03

Một cách hành xử hoặc nói năng giả tạo, thiếu đi chất tự nhiên.

An artificial or contrived way of behaving or speaking that lacks a natural quality

Ví dụ