Bản dịch của từ Stir-frying trong tiếng Việt

Stir-frying

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stir-frying(Phrase)

stˈɜːfraɪɪŋ
ˈstɝˈfraɪɪŋ
01

Một phương pháp giữ nguyên kết cấu và hương vị của nguyên liệu

A method that preserves the original texture and flavor of the ingredients.

一种能保持食材原有质地和风味的方法

Ví dụ
02

Đây là hành động nấu thức ăn nhanh chóng với ít dầu, ở nhiệt độ cao và liên tục khuấy đều.

Cook quickly with a small amount of oil over high heat, constantly stirring.

用少量油在高温下快速翻炒食物,不断搅拌的烹饪方式

Ví dụ
03

Một kỹ thuật nấu ăn phổ biến trong ẩm thực châu Á

This is a cooking technique commonly used in Asian cuisine.

亚洲菜肴中常用的一种烹饪技巧

Ví dụ