Bản dịch của từ Stoic generation trong tiếng Việt

Stoic generation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stoic generation(Noun)

stˈəʊɪk dʒˌɛnərˈeɪʃən
ˈstoʊɪk ˌdʒɛnɝˈeɪʃən
01

Một triết lý bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại, nhấn mạnh trí lý và tự chủ

This is a philosophy that originated in Ancient Greece, emphasizing reason and self-control.

这是源自古希腊时期的一种哲学思想,强调理性和自我克制的能力。

Ví dụ
02

Một nhóm văn hóa hoặc xã hội mà coi chủ nghĩa khắc kỷ là lối sống hoặc hệ tư duy của họ

A cultural or social group that adopts Stoicism as a way of life or a system of beliefs.

一个文化或社会团体将斯多葛主义视为一种生活方式或信仰体系。

Ví dụ
03

Một nhóm người nổi bật với khả năng chịu đựng nỗi đau hoặc khó khăn kéo dài mà không tỏ ra cảm xúc hay than vãn

A group of people characterized by their ability to endure pain or difficulties without showing emotions or complaining.

一群人具有忍受痛苦或困难而不表现出情绪或抱怨的特质。

Ví dụ