Bản dịch của từ Straightforward coding guideline trong tiếng Việt

Straightforward coding guideline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straightforward coding guideline(Noun)

strˈeɪtfɔːwəd kˈəʊdɪŋ ɡˈaɪdlaɪn
ˈstreɪtˌfɔrwɝd ˈkoʊdɪŋ ˈɡwɪdəˌɫaɪn
01

Một quy trình đã được thiết lập để viết mã mà dễ hiểu và dễ sử dụng.

An established procedure for writing code that is easy to understand and use

Ví dụ
02

Một bộ quy tắc hoặc hướng dẫn cần tuân theo trong lập trình nhằm duy trì sự rõ ràng và hiệu quả.

A set of rules or instructions to follow in programming aimed at maintaining clarity and efficiency

Ví dụ
03

Tiêu chuẩn cho các phương pháp lập trình nhằm hỗ trợ làm việc nhóm và giảm thiểu lỗi.

Standards for coding practices that support teamwork and minimize errors

Ví dụ