Bản dịch của từ Strange breed trong tiếng Việt

Strange breed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strange breed(Noun)

strˈeɪndʒ brˈiːd
ˈstreɪndʒ ˈbrid
01

Một nhóm người có những đặc điểm chung thường có những đặc điểm độc đáo hoặc khác biệt.

A group of people with common characteristics often with unusual or distinctive traits

Ví dụ
02

Đề cập đến một loại hay kiểu nào đó được coi là khác thường hoặc khác biệt.

Referring to a class or type of something that is considered unusual or different

Ví dụ
03

Một loại động vật được sinh sản qua việc chăn nuôi chọn lọc, thường khác biệt lớn so với tổ tiên của nó.

A type of animal produced by selective breeding often differing greatly from its ancestors

Ví dụ