Bản dịch của từ Strata title trong tiếng Việt

Strata title

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strata title(Noun)

stɹˈætə tˈaɪtəl
stɹˈætə tˈaɪtəl
01

Một hình thức sở hữu trong các tòa nhà nhiều đơn vị, trong đó các đơn vị riêng lẻ được sở hữu riêng biệt, trong khi các khu vực chung được sở hữu chung bởi tất cả các chủ sở hữu đơn vị.

A form of ownership in multi-unit buildings where individual units are owned separately, while common areas are co-owned by all unit owners.

分层产权 - 一种多单元建筑的所有权形式,其中单个单元独立拥有,而公共区域则由所有单元业主共同拥有

Ví dụ
02

Khung pháp lý điều chỉnh việc sở hữu và quản lý các tài sản strata.

The legal framework governing the ownership and management of strata properties.

分层产权法 - 管辖分层物业所有权和管理的法律框架

Ví dụ
03

Một hệ thống cho phép phân chia đất thành các lô để tạo điều kiện sở hữu các đơn vị trong một tòa nhà.

A system that allows for the subdivision of land into lots to facilitate ownership of units in a building.

地层所有权 - 一种允许将土地划分为多个地块的系统,从而方便人们拥有建筑物中的各个单元

Ví dụ