Bản dịch của từ Streaming talk show trong tiếng Việt

Streaming talk show

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Streaming talk show(Noun)

strˈiːmɪŋ tˈɔːk ʃˈəʊ
ˈstrimɪŋ ˈtɔk ˈʃoʊ
01

Một định dạng trong đó những người nói hoặc khách mời trò chuyện trong một bầu không khí thân mật, thường được phát trực tuyến trên mạng.

A format in which speakers or guests converse in an informal setting often broadcasted online

Ví dụ
02

Chương trình truyền hình trực tiếp bàn về nhiều chủ đề và thường có sự tham gia của khán giả.

A live television program that discusses various topics and often includes audience participation

Ví dụ
03

Một định dạng chương trình thường được phát trực tiếp qua nền tảng phát trực tuyến.

A show format typically delivered in realtime via a streaming platform

Ví dụ