Bản dịch của từ Stress level trong tiếng Việt

Stress level

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stress level (Noun)

stɹˈɛs lˈɛvəl
stɹˈɛs lˈɛvəl
01

Một phép đo về mức độ căng thẳng mà một cá nhân hoặc nhóm trải qua.

A measure of the amount of stress experienced by an individual or group.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cường độ tương đối của stress trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể.

The relative intensity of stress in a specific context or situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các nghiên cứu tâm lý để đánh giá sức khỏe tinh thần và cảm xúc.

A term often used in psychological studies to evaluate mental and emotional well-being.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh