Bản dịch của từ Stress level trong tiếng Việt
Stress level

Stress level(Noun)
Một phép đo về mức độ căng thẳng mà một cá nhân hoặc nhóm trải qua.
A measure of the amount of stress experienced by an individual or group.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Stress level" là thuật ngữ chỉ mức độ căng thẳng mà một cá nhân trải qua trong các tình huống khác nhau. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và y học, thường liên quan đến những ảnh hưởng của căng thẳng đối với sức khỏe và hành vi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "stress level" có thể được thay thế bằng các từ hoặc cụm từ liên quan đến sức khỏe tâm lý như "stress degree" hay "stress intensity".
"Stress level" là thuật ngữ chỉ mức độ căng thẳng mà một cá nhân trải qua trong các tình huống khác nhau. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và y học, thường liên quan đến những ảnh hưởng của căng thẳng đối với sức khỏe và hành vi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "stress level" có thể được thay thế bằng các từ hoặc cụm từ liên quan đến sức khỏe tâm lý như "stress degree" hay "stress intensity".
