Bản dịch của từ Stress lines trong tiếng Việt

Stress lines

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stress lines(Phrase)

strˈɛs lˈaɪnz
ˈstrɛs ˈɫaɪnz
01

Các đường nét trong bối cảnh hình ảnh cho thấy những khu vực căng thẳng hoặc áp lực.

Lines in a visual context that indicate areas of stress or tension

Ví dụ
02

Những đường thẳng được sử dụng để biểu diễn vị trí của các lực nội tại lớn nhất trong một phần tử cấu trúc.

The lines that are used to represent the locations of the greatest internal forces in a structural element

Ví dụ
03

Các biểu đồ thể hiện cường độ và phân bố ứng suất trong vật liệu hoặc cấu trúc.

Graphic representations that show the intensity and distribution of stress in a material or structure

Ví dụ