Bản dịch của từ Stress methods trong tiếng Việt
Stress methods
Noun [U/C]

Stress methods(Noun)
strˈɛs mˈɛθɒdz
ˈstrɛs ˈmɛθədz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự nhấn mạnh hay tầm quan trọng đặc biệt được dành cho một điều gì đó.
A particular emphasis or importance given to something
Ví dụ
