ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Strip wrapping
Một lớp bảo vệ được bọc xung quanh một vật thường được sử dụng để vận chuyển hoặc lưu trữ.
A protective covering that is wrapped around an object typically used for shipping or storage
Một lớp để che giấu hoặc ẩn đi điều gì đó
A layer that serves to hide or conceal something
Vật liệu được sử dụng để bọc và bảo vệ các đồ vật khỏi hư hại trong quá trình vận chuyển
Materials used to cover and protect items from damage during transport