Anh - Việt
stripes
Noun
stripes (Noun)
/strˈaɪps/
/ˈstraɪps/
AI
Ví dụ
Tại trường của Maya, áp phích vận động dùng các sọc xanh để thể hiện sự đoàn kết.At Maya's school, campaign posters used blue stripes to show unity.
Khảo sát năm 2024 không phát hiện sọc nào trên các áp phích về bình đẳng xã hội.The 2024 survey found no stripes on posters about social equality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một đặc điểm phân biệt bao gồm các sọc như trong các dấu hiệu động vật hoặc thiết kế cờ
A distinguishing feature consisting of stripes such as in animal markings or flag designs
Ví dụ
Trong các bài luận, sọc ngựa vằn tượng trưng cho sự đa dạng trong nhiều cuộc thảo luận xã hội.In IELTS essays, zebra stripes symbolize diversity in many social discussions.
Những sọc trên lá cờ không đại diện cho sự bình đẳng trong bài thuyết trình xã hội của Linh.The flag's stripes do not represent equality in Linh's social presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một dấu hiệu hoặc thiết kế bao gồm các dải như vậy
A mark or design consisting of such bands
Ví dụ
Tại cuộc diễu hành tự hào năm 2024, Maya mặc áo có các sọc cầu vồng.At the 2024 Pride parade, Maya wore a shirt with rainbow stripes.
Áp phích vận động xã hội của John không có sọc xanh.John's social campaign poster has no blue stripes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa