Bản dịch của từ Strive to do trong tiếng Việt
Strive to do
Verb

Strive to do(Verb)
strˈaɪv tˈuː dˈuː
ˈstraɪv ˈtoʊ ˈdu
01
Cố gắng hết sức để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu
To attempt earnestly to accomplish a task or objective
Ví dụ
02
Đấu tranh hoặc chiến đấu mạnh mẽ để đạt được mục tiêu
To struggle or fight vigorously to reach a goal
Ví dụ
