Bản dịch của từ Strive to do trong tiếng Việt

Strive to do

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strive to do(Verb)

strˈaɪv tˈuː dˈuː
ˈstraɪv ˈtoʊ ˈdu
01

Cố gắng hết sức để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu

To attempt earnestly to accomplish a task or objective

Ví dụ
02

Đấu tranh hoặc chiến đấu mạnh mẽ để đạt được mục tiêu

To struggle or fight vigorously to reach a goal

Ví dụ
03

Nỗ lực hết sức để đạt được hoặc có được điều gì đó

To make great efforts to achieve or obtain something

Ví dụ