ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Strived for
Đấu tranh hoặc phản kháng
Fight or resist
奋力抗争
Nỗ lực hết sức để cố gắng hết mình
Do your best
全力以赴,拼尽全力
Quá khứ của 'strive' có nghĩa là đã cố gắng để đạt được điều gì đó.
The past tense of "strive" means to make an effort to achieve something.
“Strive”的过去式,意思是努力追求某事。