Bản dịch của từ Stroller trong tiếng Việt

Stroller

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stroller(Noun)

stɹˈoʊlɚ
stɹˈoʊləɹ
01

Một chiếc ghế có bánh xe, thường gập được, dùng để đẩy em bé hoặc trẻ nhỏ khi đi ngoài đường.

A chair on wheels, typically folding, in which a baby or young child can be pushed along; a pushchair.

婴儿车

Ví dụ
02

Chỉ một đứa trẻ lang thang ở thành phố — trẻ em sống hoặc đi lang thang trên đường phố, không có nơi ở ổn định hoặc bị bỏ rơi.

A young urban vagrant; a street child.

城市流浪儿童

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người đi dạo một cách thong thả, đi bộ để thư giãn chứ không vội vã hay có mục đích gấp (ví dụ đi dạo trong công viên).

A person taking a leisurely walk.

悠闲散步的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ