stroller
stroller (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của stroller (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xe đẩy hai bánh double stroller | Cô ấy đã mua một chiếc xe đẩy đôi cho đôi con sinh đôi của mình. She bought a double stroller for her twins. |
xe đẩy em bé baby stroller | Bạn có xe đẩy em bé để bán không? Do you have a baby stroller for sale? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stroller" trong tiếng Anh chỉ một loại xe đẩy em bé, được thiết kế để dễ dàng di chuyển và thuận tiện cho việc chăm sóc trẻ nhỏ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để mô tả thiết bị này. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương là "pushchair" hoặc "pram". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cấu tạo và mục đích sử dụng: "stroller" thường nhẹ và gọn nhẹ hơn, trong khi "pram" thường có thiết kế truyền thống cho trẻ sơ sinh.