Bản dịch của từ Strong presence trong tiếng Việt
Strong presence

Strong presence(Phrase)
Khả năng nổi bật hoặc nổi bật rõ ràng trong một môi trường hoặc bối cảnh nhất định
The quality of standing out or being easily noticeable within a particular environment or setting.
在特定环境或场合中,容易引人注意或突出的特质
Ấn tượng về sức mạnh hoặc uy tín mà một cá nhân hoặc tổ chức tạo ra trong các mối quan hệ xã hội hoặc công việc
An impression of strength or authority displayed by an individual or an organization within a social or professional context.
这是个人或机构在社会或专业环境中所展现的力量或权力的印象。
Một ảnh hưởng hoặc tác động mạnh mẽ và đáng kể mà ai đó hoặc điều gì đó tạo ra trong một hoàn cảnh hoặc bối cảnh cụ thể
The strong or significant influence that someone or something has in a particular situation or context.
Ảnh hưởng lớn hoặc đáng kể mà ai đó hoặc cái gì đó gây ra trong một hoàn cảnh hoặc môi trường nhất định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
