Bản dịch của từ Strong presence trong tiếng Việt
Strong presence
Phrase

Strong presence(Phrase)
strˈɒŋ prˈiːzəns
ˈstrɔŋ ˈprizəns
01
Khả năng nổi bật hoặc nổi bật trong một môi trường hoặc bối cảnh nhất định
The quality of standing out or being noticeable within a particular environment or context.
在特定环境中引人注目或突出的特质
Ví dụ
02
Một ấn tượng về sức mạnh hoặc quyền uy do một cá nhân hoặc tổ chức tạo ra trong các bối cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp
An impression of strength or authority demonstrated by an individual or organization within a social or professional context.
在社交或职业场合中,个人或机构展现出的强势或权威的印象
Ví dụ
03
Ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc quan trọng mà một người hoặc vật thể có trong một tình huống hoặc bối cảnh cụ thể
The strong or significant influence that someone or something has in a particular situation or context.
某人或某事在特定情境或背景下产生的重要影响或作用
Ví dụ
