studiousness
NounNoun Uncountable
studiousness (Noun)
/stˈudiəsnɛs/
/stˈudiəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự chăm chỉ của cô ấy đã được đền đáp bằng điểm IELTS cao.Her studiousness paid off with a high IELTS score.
Thiếu sự chăm chỉ có thể làm trì hoãn tiến triển trong việc chuẩn bị IELTS.Lack of studiousness can hinder progress in IELTS preparation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
studiousness (Noun Uncountable)
/stˈudiəsnɛs/
/stˈudiəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự chăm chỉ của cô ấy giúp cô ấy xuất sắc trong kỳ thi IELTS.Her studiousness helped her excel in the IELTS exam.
Thiếu sự chăm chỉ có thể ngăn trở tiến triển trong học ngôn ngữ.Lack of studiousness can hinder progress in language learning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính chăm chỉ (studiousness) là trạng thái hoặc phẩm chất của sự chăm chỉ và nghiêm túc trong việc học hỏi hoặc nghiên cứu. Trong cả British English và American English, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, mức độ phổ biến có thể khác nhau: trong tiếng Anh Mỹ, từ "studiousness" có thể được sử dụng ít hơn so với các từ đồng nghĩa như "diligence" hoặc "industriousness". Bản thân từ này biểu thị không chỉ sự chăm chỉ mà còn là sự tập trung và kiên trì trong học tập.