studied
studied (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đã xem xét hoặc khảo sát kỹ lưỡng một sự vật, vấn đề hay tài liệu để hiểu rõ nó.
Past tense and past participle of “study” to examine or investigate something carefully in order to understand it
Từ tiếng Việt gần nghĩa
studied (Adjective)
Nghĩa 01
Được suy tính và thực hiện một cách có chủ ý, thường nhằm tạo ra một tác động hoặc ấn tượng nhất định.
Carefully planned or done in a deliberate way often so that an effect or impression is produced
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Studied" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "study", có nghĩa là nghiên cứu, học tập hoặc tìm hiểu một cách có hệ thống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút: tiếng Anh Anh thường phát âm rõ hơn ở âm “u”, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm này nhẹ hơn. "Studied" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu.