Bản dịch của từ Subscription fee trong tiếng Việt

Subscription fee

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subscription fee (Idiom)

01

Khoản thanh toán cần thiết để tham gia vào một dịch vụ hoặc hoạt động đang diễn ra.

A payment required to participate in an ongoing service or activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoản phí cung cấp quyền truy cập vào một dịch vụ cụ thể, chẳng hạn như tạp chí hoặc nội dung cao cấp trực tuyến.

A charge that provides access to a particular service such as a magazine or premium content online.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khoản phí liên quan đến việc nhận hàng hóa hoặc dịch vụ thường xuyên, thường được khấu trừ tự động.

A fee associated with receiving goods or services regularly often automatically deducted.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh