Bản dịch của từ Subscription fee trong tiếng Việt
Subscription fee

Subscription fee (Idiom)
Khoản thanh toán cần thiết để tham gia vào một dịch vụ hoặc hoạt động đang diễn ra.
A payment required to participate in an ongoing service or activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khoản phí liên quan đến việc nhận hàng hóa hoặc dịch vụ thường xuyên, thường được khấu trừ tự động.
A fee associated with receiving goods or services regularly often automatically deducted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phí đăng ký (subscription fee) là khoản tiền mà người dùng phải trả định kỳ để nhận quyền truy cập vào một dịch vụ, sản phẩm hoặc nội dung nào đó, thường là theo tháng hoặc năm. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực truyền thông và công nghệ, như dịch vụ streaming hoặc phần mềm. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm và một số từ vựng liên quan trong văn cảnh cụ thể.
Phí đăng ký (subscription fee) là khoản tiền mà người dùng phải trả định kỳ để nhận quyền truy cập vào một dịch vụ, sản phẩm hoặc nội dung nào đó, thường là theo tháng hoặc năm. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực truyền thông và công nghệ, như dịch vụ streaming hoặc phần mềm. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm và một số từ vựng liên quan trong văn cảnh cụ thể.
