Anh - Việt

Bản dịch của từ Substances trong tiếng Việt

substances

Noun

substances (Noun)

/sˈʌbstənsɪz/
/ˈsəbstənsɪz/
AI

Nghĩa 01

Một hợp chất hoặc hỗn hợp hóa học, đặc biệt là một chất được sử dụng trong phản ứng hóa học.

A chemical compound or mixture especially one used in a chemical reaction

Ví dụ
Năm 2023, Tiến sĩ Lin kiểm tra các chất trong nước ô nhiễm gần các trường học ở Chicago.In 2023, Dr. Lin tested substances in polluted water near Chicago schools.
Báo cáo của Maya cho biết các chất có hại không cải thiện kết quả sức khỏe cộng đồng.Maya's report says harmful substances do not improve public health outcomes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại chất đặc biệt có tính chất đồng nhất.

A particular kind of matter with uniform properties

Ví dụ
Tiến sĩ Chen nói rằng các chất bất hợp pháp gây hại cho thanh niên ở các cộng đồng đô thị.Dr. Chen says illegal substances harm young people in urban communities.
Maya không tìm thấy chất có hại nào trong mẫu nước của cộng đồng.Maya found no harmful substances in the community water sample.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bản chất thiết yếu của một cái gì đó, phần quan trọng nhất của một cái gì đó.

The essential nature of something the most important part of something

Ví dụ
Nội dung cốt lõi trong đề xuất xã hội của Maria là bình đẳng và nhà ở giá phải chăng.The substances of Maria's social proposal are equality and affordable housing.
Nội dung cốt lõi trong lập luận xã hội của Tom không rõ ràng trong bài luận IELTS của anh ấy.The substances of Tom's social argument are not clear in his IELTS essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh