Bản dịch của từ Subtle manifestation trong tiếng Việt

Subtle manifestation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subtle manifestation(Noun)

sˈʌtəl mˌænɪfɪstˈeɪʃən
ˈsətəɫ ˌmænəfəˈsteɪʃən
01

Quá trình trở nên rõ ràng hoặc hiện hữu một cách lặng lẽ và khiêm tốn.

The process of becoming apparent or visible in a quiet or understated manner

Ví dụ
02

Một vẻ ngoài tinh tế hoặc bày tỏ một cách khiêm nhường về một ý tưởng hoặc cảm xúc.

A delicate or understated appearance or expression of an idea or feeling

Ví dụ
03

Một dấu hiệu tinh tế của điều gì đó khó nhận thấy hoặc cảm nhận.

A subtle indication of something that is difficult to notice or perceive

Ví dụ