Bản dịch của từ Subtropical high trong tiếng Việt

Subtropical high

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subtropical high(Noun)

sʌbtrˈɒpɪkəl hˈaɪ
səbˈtrɑpɪkəɫ ˈhaɪ
01

Vành đai áp cao khí quyển thường nằm giữa vĩ độ 20 đến 30 độ, gây ra các điều kiện khô hạn ở các khu vực xung quanh.

A high-pressure belt in the atmosphere typically lies between 20° and 30° latitude, creating arid conditions in the surrounding areas.

这是一条通常位于20到30度纬度之间的高气压带,导致周围地区干旱的现象。

Ví dụ
02

Vùng áp cao nằm ở vùng cận nhiệt đới, đặc trưng bởi không khí descending và bầu trời trong xanh.

A high-pressure area is located in the subtropical region, characterized by descending air and clear skies.

一个位于亚热带的高压区,以下沉的空气和晴朗的天空为特征

Ví dụ
03

Vùng trên Trái Đất nơi khí hậu cận nhiệt đới thường đi kèm với thời tiết khô ráo và nắng nóng.

This region on Earth has a subtropical climate, typically characterized by dry weather and scorching heat.

这个地区的气候属于亚热带,通常伴随着干燥炎热的天气。

Ví dụ