Bản dịch của từ Successful charter boat trip trong tiếng Việt
Successful charter boat trip
Noun [U/C]

Successful charter boat trip(Noun)
səksˈɛsfəl tʃˈɑːtɐ bˈəʊt trˈɪp
səkˈsɛsfəɫ ˈtʃɑrtɝ ˈboʊt ˈtrɪp
Ví dụ
02
Một chuyến đi hoặc hành trình trên một chiếc thuyền được thuê cho một mục đích nhất định
An excursion or voyage on a boat hired for a particular purpose
Ví dụ
03
Một hoạt động giải trí liên quan đến việc đi thuyền hoặc du ngoạn bằng thuyền.
A recreational activity involving sailing or traveling by boat
Ví dụ
