Bản dịch của từ Sugar palm trong tiếng Việt

Sugar palm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sugar palm(Noun)

sˈuːɡɐ pˈɑːm
ˈsuɡɝ ˈpɑm
01

Một loại cây cọ có thể khai thác nhựa để sản xuất đường.

A type of palm tree whose sap can be harvested to produce sugar

Ví dụ
02

Một loài cọ nổi tiếng với thân cây mảnh mai cao và lá hình quạt, thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

A species of palm known for its tall slender trunk and fanshaped leaves commonly found in tropical regions

Ví dụ
03

Quả của cây cọ đường, có thể ăn được và thường được dùng trong các món tráng miệng.

The fruit of the sugar palm which is edible and often used in desserts

Ví dụ