Bản dịch của từ Summer month trong tiếng Việt
Summer month
Noun [U/C]

Summer month(Noun)
sˈʌmɐ mˈɒnθ
ˈsəmɝ ˈmɑnθ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tháng trong năm thường được liên kết với mùa hè, đặc biệt là tháng Sáu, tháng Bảy và tháng Tám ở bán cầu Bắc.
A month of the year that is typically associated with summer particularly June July and August in the Northern Hemisphere
Ví dụ
