Bản dịch của từ Sunni trong tiếng Việt

Sunni

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sunni(Noun)

sˈʌni
ˈsəni
01

Một nhánh của Hồi giáo công nhận bốn vị caliph đầu tiên là những người kế nhiệm hợp pháp của Muhammad.

A member of a branch of Islam that accepts the first four caliphs as rightful successors to Muhammad

Ví dụ
02

Người theo đuổi những giáo lý và thực hành truyền thống của đạo Hồi.

One who follows the traditional teachings and practices of Islam

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để chỉ những người Hồi giáo chấp nhận tính hợp pháp của cộng đồng nói chung.

A term used to denote Muslims who accept the legitimacy of the community as a whole

Ví dụ