Bản dịch của từ Supply chain trong tiếng Việt
Supply chain

Supply chain(Noun)
Quy trình tổng thể về sản xuất, phân phối và giao hàng đến người tiêu dùng cuối cùng.
The overall process of production distribution and delivery of goods to the end consumer.
Chuỗi các bước liên quan đến việc đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến khách hàng.
The series of steps involved in getting a product from the manufacturer to the customer.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chuỗi cung ứng (supply chain) là một hệ thống bao gồm tất cả các bước cần thiết để sản xuất và phân phối một sản phẩm từ nguyên liệu thô đến tay người tiêu dùng. Thuật ngữ này được sử dụng trong quản lý logistics, nhấn mạnh sự kết nối và phối hợp giữa các bên liên quan. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "supply chain" được viết tương tự, nhưng phát âm có thể khác biệt nhẹ do cách nói và nhấn âm trong từng phương ngữ.
Thuật ngữ "supply chain" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "supply" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "supplicare", có nghĩa là "hỗ trợ" hoặc "cung cấp", và "chain" xuất phát từ tiếng La tinh "catena", nghĩa là "chuỗi" hoặc "dây chuyền". Lịch sử phát triển thuật ngữ này từ những năm 1980 đã phản ánh sự chuyển mình của quản lý logistics, nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối liên kết giữa các giai đoạn sản xuất và phân phối hàng hóa, có tính đến khả năng cung cấp liên tục và hiệu quả trong môi trường kinh doanh hiện đại.
Cụm từ "supply chain" thường xuyên xuất hiện trong các bài đánh giá IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Đọc, Viết và Nói. Trong phần Nghe và Đọc, cụm từ này có thể liên quan đến các chủ đề kinh tế, thương mại quốc tế và quản lý sản xuất. Trong phần Viết và Nói, nó thường được sử dụng để thảo luận về các vấn đề như quản lý logistics, quá trình sản xuất và sự ảnh hưởng đến môi trường. Bên cạnh đó, cụm từ này cũng phổ biến trong bối cảnh kinh doanh, phân tích thị trường và chiến lược vận hành.
Chuỗi cung ứng (supply chain) là một hệ thống bao gồm tất cả các bước cần thiết để sản xuất và phân phối một sản phẩm từ nguyên liệu thô đến tay người tiêu dùng. Thuật ngữ này được sử dụng trong quản lý logistics, nhấn mạnh sự kết nối và phối hợp giữa các bên liên quan. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "supply chain" được viết tương tự, nhưng phát âm có thể khác biệt nhẹ do cách nói và nhấn âm trong từng phương ngữ.
Thuật ngữ "supply chain" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "supply" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "supplicare", có nghĩa là "hỗ trợ" hoặc "cung cấp", và "chain" xuất phát từ tiếng La tinh "catena", nghĩa là "chuỗi" hoặc "dây chuyền". Lịch sử phát triển thuật ngữ này từ những năm 1980 đã phản ánh sự chuyển mình của quản lý logistics, nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối liên kết giữa các giai đoạn sản xuất và phân phối hàng hóa, có tính đến khả năng cung cấp liên tục và hiệu quả trong môi trường kinh doanh hiện đại.
Cụm từ "supply chain" thường xuyên xuất hiện trong các bài đánh giá IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Đọc, Viết và Nói. Trong phần Nghe và Đọc, cụm từ này có thể liên quan đến các chủ đề kinh tế, thương mại quốc tế và quản lý sản xuất. Trong phần Viết và Nói, nó thường được sử dụng để thảo luận về các vấn đề như quản lý logistics, quá trình sản xuất và sự ảnh hưởng đến môi trường. Bên cạnh đó, cụm từ này cũng phổ biến trong bối cảnh kinh doanh, phân tích thị trường và chiến lược vận hành.
