Bản dịch của từ Supply software trong tiếng Việt

Supply software

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supply software(Noun)

sˈʌpli sˈɒftweə
ˈsəpɫi ˈsɔftˌwɛr
01

Hành động cung cấp hoặc cung ứng một cái gì đó

The action of providing or supplying something

Ví dụ
02

Một lượng hàng hóa hoặc tài sản có sẵn để sử dụng.

A stock or amount of something that is available for use

Ví dụ
03

Một điều khoản hoặc tài nguyên

A provision or resource

Ví dụ

Supply software(Verb)

sˈʌpli sˈɒftweə
ˈsəpɫi ˈsɔftˌwɛr
01

Hành động cung cấp hoặc cung ứng một cái gì đó

To make available for use or service

Ví dụ
02

Một nguồn hàng hoặc một lượng gì đó có sẵn để sử dụng.

To provide something that is needed or wanted

Ví dụ
03

Một điều khoản hoặc nguồn lực

To furnish or equip

Ví dụ