ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Supply software
Hành động cung cấp hoặc cung ứng một cái gì đó
The action of providing or supplying something
Một lượng hàng hóa hoặc tài sản có sẵn để sử dụng.
A stock or amount of something that is available for use
Một điều khoản hoặc tài nguyên
A provision or resource
To make available for use or service
Một nguồn hàng hoặc một lượng gì đó có sẵn để sử dụng.
To provide something that is needed or wanted
Một điều khoản hoặc nguồn lực
To furnish or equip