Bản dịch của từ Support for movement trong tiếng Việt
Support for movement
Noun [U/C]

Support for movement(Noun)
səpˈɔːt fˈɔː mˈuːvmənt
ˈsəˌpɔrt ˈfɔr ˈmuvmənt
Ví dụ
02
Hành động hỗ trợ, đặc biệt là bằng sự giúp đỡ về thể chất hoặc tinh thần.
The act of supporting especially with physical or emotional help
Ví dụ
03
Hỗ trợ hoặc khuyến khích cho một hành động hoặc hoạt động cụ thể
Assistance or encouragement for a particular action or activity
Ví dụ
