Bản dịch của từ Support of housing trong tiếng Việt

Support of housing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Support of housing(Phrase)

səpˈɔːt ˈɒf hˈaʊzɪŋ
ˈsəˌpɔrt ˈɑf ˈhaʊzɪŋ
01

Hỗ trợ tài chính hoặc vật chất cho cá nhân hoặc gia đình để đảm bảo một chỗ ở.

Financial or material aid for individuals or families to secure a place to live

Ví dụ
02

Việc cung cấp hỗ trợ về chỗ ở và sắp xếp cuộc sống

The provision of assistance for housing and living arrangements

Ví dụ
03

Một hệ thống hoặc chương trình được thiết kế để giúp mọi người có được và duy trì chỗ ở.

A system or program designed to help people obtain and maintain housing

Ví dụ