Bản dịch của từ Sup trong tiếng Việt

Sup

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sup(Noun)

sˈuːp
ˈsup
01

Một loại bề mặt hoặc nền để đứng, thường dùng trên các phương tiện di chuyển hoặc trong thể thao.

A type of platform or surface used for standing, often on a vehicle or in sports.

一种用来站立的基础或平面,通常位于运动器械上或运动场上。

Ví dụ
02

Hành động đưa chất lỏng vào miệng để uống

The act of putting a liquid into one's mouth to drink.

喝水的动作

Ví dụ
03

Trong tiếng lóng, nó có thể dùng để chào hỏi hoặc hỏi thăm thân mật thường gặp giữa bạn bè.

In slang, it can refer to a casual way of greeting or asking a question that friends often use with each other.

在俚语中,它可以用来表示一种朋友之间常用的打招呼或亲密问候的表达方式。

Ví dụ