Bản dịch của từ Surge in the number of trong tiếng Việt
Surge in the number of
Phrase

Surge in the number of(Phrase)
sˈɜːdʒ ˈɪn tʰˈiː nˈʌmbɐ ˈɒf
ˈsɝdʒ ˈɪn ˈθi ˈnəmbɝ ˈɑf
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Sự gia tăng đáng kể và nhanh chóng của một chỉ số hoặc quan sát cụ thể
A significant and rapid increase in a specific index or observation.
在某一指标或观察方面的显著且迅速的增长。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
