Bản dịch của từ Surge in the number of trong tiếng Việt

Surge in the number of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surge in the number of(Phrase)

sˈɜːdʒ ˈɪn tʰˈiː nˈʌmbɐ ˈɒf
ˈsɝdʒ ˈɪn ˈθi ˈnəmbɝ ˈɑf
01

Sự tăng lên hoặc gia tăng về số lượng hoặc mức độ

The rise or increase of a quantity or value.

数量或金额的增加

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự gia tăng đáng kể và nhanh chóng của một chỉ số hoặc quan sát cụ thể

A significant and rapid increase in a specific index or observation.

在某一指标或观察方面的显著且迅速的增长。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự tăng mạnh đột ngột và mạnh mẽ về phía trước hoặc hướng lên trên, đặc biệt của một số lượng lớn mọi người hoặc hàng hóa

A sudden and forceful movement forward or upward, especially involving a large number of things like people or objects.

某些事物如人或物的大规模突然向前或向上猛烈移动,令人猝不及防。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa