Bản dịch của từ Swagger trong tiếng Việt

Swagger

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swagger(Verb)

swˈægɚ
swˈægəɹ
01

Bước đi hoặc cư xử với thái độ rất tự tin, kiêu ngạo, tỏ ra mình quan trọng hơn người khác.

Walk or behave in a very confident and arrogant or self-important way.

自信而傲慢地走

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Swagger(Noun)

swˈægɚ
swˈægəɹ
01

Phong thái hoặc cách đi đứng rất tự tin, đôi khi kiêu ngạo và tự phụ; dáng vẻ tỏ ra mình quan trọng hơn người khác.

A very confident and arrogant or self-important gait or manner.

自信而傲慢的走路方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Swagger(Adjective)

swˈægɚ
swˈægəɹ
01

Diễn tả phong thái, vẻ ngoài trông sành điệu, lịch sự hoặc ăn diện; có vẻ tự tin, nổi bật về trang phục hay cách thể hiện bản thân.

Smart or fashionable.

时尚的,自信的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả kiểu áo khoác (hoặc áo choàng) có phần vai rộng và xòe, phồng nhẹ từ vai xuống, tạo dáng hơi lùng bùng, thoải mái và rộng rãi.

Denoting a coat or jacket cut with a loose flare from the shoulders.

宽松外套

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ