Bản dịch của từ Flare trong tiếng Việt

Flare

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flare (Noun)

flˈɛɹ
flˈɛɹ
01

Một tia lửa hoặc đốm sáng bùng lên mạnh và ngắn, tức là một vụ bùng sáng nhỏ, chớp sáng bất chợt.

A sudden brief burst of bright flame or light.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự loe ra, mở rộng dần về hình dạng, đặc biệt là phần váy hoặc ống quần nở rộng ra ở phía dưới (gần gấu).

A gradual widening in shape, especially towards the hem of a garment.

flare nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Flare (Verb)

flˈɛɹ
flˈɛɹ
01

Chói sáng hoặc bùng lên với cường độ mạnh, đột ngột (ví dụ ánh sáng hoặc ngọn lửa bỗng nhiên sáng hơn hoặc lan ra nhanh).

Burn or shine with a sudden intensity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trở nên rộng hơn ở một đầu, nở ra dần về phía cuối (miêu tả vật có hình dạng mở rộng từ gốc đến chóp).

Gradually become wider at one end.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ