Bản dịch của từ Swiftly shares trong tiếng Việt

Swiftly shares

Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swiftly shares(Adverb)

swˈɪftli ʃˈeəz
ˈswɪftɫi ˈʃɛrz
01

Ngay lập tức không chậm trễ

Promptly without delay

Ví dụ
02

Ở tốc độ cao một cách nhanh chóng

At high speed rapidly

Ví dụ
03

Một cách nhanh chóng

In a swift manner quickly

Ví dụ

Swiftly shares(Noun)

swˈɪftli ʃˈeəz
ˈswɪftɫi ˈʃɛrz
01

Một cách nhanh chóng

A quick or immediate action

Ví dụ
02

Ngay lập tức, không chần chừ

A rapidity of movement

Ví dụ
03

Với tốc độ cao

The quality of moving or acting quickly

Ví dụ