sympathiser
sympathiser (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sympathiser (Noun)
Nghĩa 01 · Người ủng hộ hoặc tán thành một người, một nhóm hoặc một quan điểm nào đó; người đồng tình với mục tiêu, lý tưởng hoặc hành động của bên đó.
Người ủng hộ hoặc tán thành một người, một nhóm hoặc một quan điểm nào đó; người đồng tình với mục tiêu, lý tưởng hoặc hành động của bên đó.
a person who agrees with or supports a particular person or group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sympathiser" là từ tiếng Anh dùng để chỉ một người thể hiện sự đồng cảm hoặc ủng hộ, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết là "sympathiser", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng chính dạng "sympathizer". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ý nghĩa. Từ này được sử dụng phổ biến để miêu tả những cá nhân ủng hộ một phong trào, quan điểm hoặc cá nhân nào đó.