Bản dịch của từ Tabs trong tiếng Việt

Tabs

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tabs(Verb)

01

Đánh, gõ nhẹ hoặc chạm nhanh vào cái gì đó; làm một cú nhẹ và nhanh chứ không phải mạnh hoặc kéo dài.

Hit or strike something lightly and quickly.

轻轻打击或触碰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tabs(Noun)

tˈæbz
tˈæbz
01

Một mảnh nhỏ bằng vải, giấy, nhựa hoặc kim loại gắn vào hoặc nhô ra từ một vật để giúp giữ chặt, gập mở, cầm nắm hoặc để nhận biết, ghi thông tin.

A small flap or strip of material attached to or projecting from something used to hold fasten or manipulate it or for identification and information.

小标签,附在物体上用于固定、操作或识别。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Tabs (Noun)

SingularPlural

Tab

Tabs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ